Đang tải video...
Business trip to Hakone in Kanagawa prefecture - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chuyến công tác đến Hankone
Toàn bộ 302 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 302
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 453 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 302 câu thoại, tổng 1.370 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“7番だったらこれ7番を”
→ nếu là số 7 thì không phải
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“掃除をしてくれます”
→ sẽ dọn dẹp tàu
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ところを紹介したいです”
→ tôi sẽ giới thiệu cho các bạn nhiều địa điểm hơn nữa
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“癒されながら”
→ bằng khung cảnh thiên nhiên
Nêu lý do17 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ございますので”
→ tầng một
Đang làm gì13 lần
Công thức: ~ている
“取っています”
→ để xin phép được quay phim
16 từ đáng học trong Business trip to Hakone in Kanagawa prefecture
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 72 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 14 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 13 |
| な | /na/ | (nhấn) | 12 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| 箱根 | /hakone/ | danh từ | Hakone | 10 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 10 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 10 |
| 箱根湯本 | /hakoneyumoto/ | danh từ | Hakone Yumoto | 9 |
| カー | /kā/ | danh từ | xe | 8 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 7 |
| ロマンス | /romansu/ | danh từ | lãng mạn | 7 |
| 資料 | /shiryō/ | danh từ | tài liệu | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| 小田原 | /odawara/ | danh từ | Odawara | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.