Đang tải video...
JLPT N3-4 Listening: Corporate Life in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
#japanesepodcast #comprehensiblejapanese #nihongo
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 199 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 209 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 50 câu thoại, tổng 724 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phải làm gì6 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“しかも3、4ヶ月前 から日程を調整しないといけなかったです。”
→ mà lại còn phải sắp lịch từ 3, 4 tháng trước.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“まず飲み会についてです・日本の会社ではよく飲み会が行われます”
→ Trước hết là chuyện tiệc nhậu. Ở công ty Nhật thường có tiệc nhậu.
Đang làm gì11 lần
Công thức: ~ている
“10時ぐらいまで働いているとお話をし ていました。”
→ và làm đến khoảng 10 giờ đêm.
Lời đề nghị lịch sự5 lần
Công thức: ~てください
“是非最後まで 動画を見てください。私は日本で日経企業に勤めていす。”
→ Các bạn nhớ xem hết video nhé. Tôi làm cho một doanh nghiệp Nhật.
Như là, sao cho4 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“理由を詳しくれると断りにくいし疑われているような気持ちになりました。”
→ Bị hỏi lý do cặn kẽ thì vừa khó từ chối vừa thấy như bị nghi ngờ.
Thì quá khứ15 lần
Công thức: ~た / ~ました
“メールをたくさんの人に送る必要があり ました。”
→ Tôi phải gửi email cho rất nhiều người.
16 từ đáng học trong JLPT N3-4 Listening: Corporate Life in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 23 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 16 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 15 | |
| 残業 | /zangyō/ | danh từ | tăng ca | 14 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 11 | |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 11 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 企業 | /kigyō/ | danh từ | doanh nghiệp | 6 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 5 |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 5 |
| 日系 | /nikkei/ | danh từ | thuộc hệ Nhật Bản | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| 教 | danh từ | đạo, tôn giáo | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Can you understand a casual conversation between two Japanese students?
- Introducing recommended travel plans to enjoy Miyajima 100%
- Please watch this before you go to a restaurant in Japan
- Baked sweet potatoes in a frying pan
- Med Student Life in Japan
- JLPT N5 News: Haruki Murakami and Fees for Foreign Residents
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.