Đang tải video...
Med Student Life in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
#Japanese #Japaneselanguage #Japaneseconversation --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- ⬇︎join in our community ✨
Toàn bộ 123 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 123
- Tốc độ nói
- 285 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 285 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 277 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 123 câu thoại, tổng 743 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ちょっとトイレ行きたいな”
→ Muốn đi vệ sinh quá.
Phải làm gì3 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“たくさん勉強しないといけないんです”
→ thật nhiều.
Đang làm gì14 lần
Công thức: ~ている
“寝ている時に”
→ Đang ngủ
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“これが毎日あるので”
→ Ngày nào cũng có như vậy,
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“まずわかりやすいように”
→ Trước hết, cho dễ hiểu,
Phủ định7 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“え、知らなかった!”
→ Ơ, không biết luôn!
16 từ đáng học trong Med Student Life in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 25 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 17 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| 医学部 | /igakubu/ | danh từ | khoa y | 7 |
| 年生 | /nensei/ | danh từ | học sinh năm | 7 |
| くらい | /kurai/ | tính từ | khoảng | 6 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 6 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 5 |
| 赤血球 | /sekkekkyū/ | danh từ | hồng cầu | 5 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| 医学 | /igaku/ | danh từ | y học | 4 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- A gourmet explains what makes the world's best sushi restaurant, Higashiazabu Amamoto, so great, and explains the entire menu
- Hospital Visit and Medical Checkup (JLPT N5-N4)
- Language Learning for Introverts
- Why Are Japanese Trains So Quiet?
- JLPT N3 Grammar: ~ところ
- "Ittekimasu" and "Tadaima": Warm Family Greetings in Japan
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.