Đang tải video...
Eating snails in Saigon, Vietnam - What The Pho - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ăn ốc ở Sài Gòn, Việt Nam - What The Pho
Toàn bộ 148 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 148
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 266 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 148 câu thoại, tổng 811 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“here's the first dish and this is called”
→ Đây là món ăn đầu tiên và nó được gọi là
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“what we're gonna get okay”
→ Chúng ta sẽ ăn gì, được rồi
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“before eating we have to sanitize our”
→ trước khi ăn chúng ta phải vệ sinh
Quá khứ đơn15 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“we almost finished everything i haven't”
→ Chúng tôi hầu hết đã thưởng thức những thứ mà tôi
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“you guys so you guys can see”
→ Các bạn để các bạn có thể thấy
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“it's amazing it's really good guys”
→ Nó thật tuyệt vời, rất ngon các bạn ạ
15 từ đáng học trong Eating snails in Saigon, Vietnam - What The Pho
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| chili | /ˈtʃɪli/ | danh từ | ớt | 7 |
| snail | /sneɪl/ | danh từ | con ốc sên | 5 |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | danh từ | dừa | 4 |
| texture | /ˈtekstʃər/ | danh từ | kết cấu | 4 |
| oyster | danh từ | con hàu | 3 | |
| chewy | /ˈtʃuːi/ | tính từ | dai | 3 |
| dip | /dɪp/ | động từ | nhúng; chỗ trũng | 3 |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | tính từ | cay | 3 |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | 3 |
| cuttlefish | /ˈkʌtəlˌfɪʃ/ | danh từ | mực nang | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| poke | /ˈpoʊkɪŋ/ | danh từ | chọc | 2 |
| sour | /ˈsaʊər/ | tính từ | chua | 2 |
| remove | /riˈmuːv/ | động từ | loại bỏ | 2 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.