poke/poʊk/verb
Động từ chọc hoặc đẩy nhẹ vào ai đó hoặc vật gì bằng tay.
to push or jab with a finger or object
Stop poking me in the ribs!
Đừng chọc vào sườn mình nữa!
Câu thoại thật có chữ “poke”
Then I got my pipe nipples that I can poke out of the wall.
Sau đó, tôi có núm bằng ống mà tôi có thể thò ra khỏi tường.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
Wanna poke my eyes out
Mắt của tôi muốn thò ra
Britney Spears - Blur — bài hát
- Rubbin's racin' slow poke.
- Va quệt là chuyện đua xe mà, đồ chậm chạp.
Red Dirt Rising (2010) — phim