oyster/ˈɔɪ.stər/noun
Danh từ chỉ con hàu, hải sản có vỏ cứng, thường ăn sống.
a shellfish with a pearl
I tried raw oysters for the first time.
Mình thử ăn hàu sống lần đầu tiên.
Câu thoại thật có chữ “oyster”
It's an oyster cottage in an old traditional building.
Đó là một ngôi nhà tranh bán hàu trong một tòa nhà cổ.
Top 10 MOST BEAUTIFUL Places in IRELAND | Essential Irish Travel Guide - Tập 1 — chương trình TV
I mean, have you ever seen one eat an oyster?
Ý tôi là, các cậu đã thấy con người ăn hàu bao giờ chưa?
an oyster last one
Một con hàu
Eating snails in Saigon, Vietnam - What The Pho - Tập 1 — chương trình TV