Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

HSK 5/6 Podcast: Big Cities and Small Cities - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/7-%E5%A4%A7%E5%9F%8E%E5%B8%82%E5%92%8C%E5%B0%8F%E5%9F%8E%E5%B8%82-X8X3TMX8U -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --

Toàn bộ 114 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
114
Tốc độ nói
218 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 218 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 312 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 114 câu thoại, tổng 831 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân15 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以视频的最后呢,”

→ Nên ở cuối video

Tương phản12 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是对我来说,”

→ Nhưng với mình

So sánh hơn9 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比起未来的发展,”

→ thì so với sự phát triển trong tương lai,

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果可以选择的话,”

→ Nếu được chọn

Đã từng3 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“也从没想过要去大城市生活。”

→ cũng chưa từng nghĩ sẽ tới thành phố lớn sống.

Bổ ngữ trình độ3 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“而且晚上也总是睡得很香,”

→ mà buổi tối cũng luôn ngủ rất ngon,

16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: Big Cities and Small Cities

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
大城市/dàichéngshì/danh từthành phố lớn28
小城/xiǎochéng/danh từthành phố nhỏ21
市/shì/danh từthành phố21
虽然/suīrán/liên từtuy rằng5
选择/xuǎnzé/động từlựa chọn4
工资/gōngzī/danh từtiền lương3
发展/fāzhǎn/động từphát triển3
身边/shēnbiān/danh từbên cạnh3
机会/jīhuì/danh từcơ hội3
留在/liúzài/động từở lại trong3
并/bìng/liên từvà, hơn nữa3
适合/shìhé/động từphù hợp3
家人/jiārén/danh từngười nhà3
离开/líkāi/động từrời đi3
后/hòu/danh từsau3
花销danh từkhoản chi tiêu2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.