Đang tải video...
HSK 5/6 Podcast: Big Cities and Small Cities - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/7-%E5%A4%A7%E5%9F%8E%E5%B8%82%E5%92%8C%E5%B0%8F%E5%9F%8E%E5%B8%82-X8X3TMX8U -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --
Toàn bộ 114 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 114
- Tốc độ nói
- 218 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 218 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 312 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 114 câu thoại, tổng 831 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân15 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以视频的最后呢,”
→ Nên ở cuối video
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是对我来说,”
→ Nhưng với mình
So sánh hơn9 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比起未来的发展,”
→ thì so với sự phát triển trong tương lai,
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果可以选择的话,”
→ Nếu được chọn
Đã từng3 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“也从没想过要去大城市生活。”
→ cũng chưa từng nghĩ sẽ tới thành phố lớn sống.
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“而且晚上也总是睡得很香,”
→ mà buổi tối cũng luôn ngủ rất ngon,
16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: Big Cities and Small Cities
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 大城市 | /dàichéngshì/ | danh từ | thành phố lớn | 28 |
| 小城 | /xiǎochéng/ | danh từ | thành phố nhỏ | 21 |
| 市 | /shì/ | danh từ | thành phố | 21 |
| 虽然 | /suīrán/ | liên từ | tuy rằng | 5 |
| 选择 | /xuǎnzé/ | động từ | lựa chọn | 4 |
| 工资 | /gōngzī/ | danh từ | tiền lương | 3 |
| 发展 | /fāzhǎn/ | động từ | phát triển | 3 |
| 身边 | /shēnbiān/ | danh từ | bên cạnh | 3 |
| 机会 | /jīhuì/ | danh từ | cơ hội | 3 |
| 留在 | /liúzài/ | động từ | ở lại trong | 3 |
| 并 | /bìng/ | liên từ | và, hơn nữa | 3 |
| 适合 | /shìhé/ | động từ | phù hợp | 3 |
| 家人 | /jiārén/ | danh từ | người nhà | 3 |
| 离开 | /líkāi/ | động từ | rời đi | 3 |
| 后 | /hòu/ | danh từ | sau | 3 |
| 花销 | danh từ | khoản chi tiêu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- It is a big mistake to only add water to cook rice secret
- China's Night Market (Part 1)
- Shaanxi Township Traditional Cuisine Shuipen Yangrou in China
- I've used A.I. to change hundreds of different types of clothes!
- Keelung Late-Night Food Street Treasure Hunt
- When I met a 67-year-old man riding a bicycle in China again, Xiaobai gave him a bicycle, which fulfilled the dreams of netizens [Xiaobai’s Fantasy Travel]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.