Đang tải video...
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mọi cuộc gọi điện thoại Sketch Ever - Key & Peele
Toàn bộ 522 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 522
- Tốc độ nói
- 141 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 141 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 681 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 522 câu thoại, tổng 2.518 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm just gonna show up.”
→ Tôi sẽ xuất hiện.
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“I'm gonna have to call you back.”
→ Tôi sẽ gọi lại cho anh sau
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- 9-1-1, what is your emergency?”
→ - 9-1-1 đây, trường hợp khẩn cấp của bạn là gì?
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Maybe then he'll stop bothering me”
→ Có lẽ sau đó thằng bé sẽ ngừng làm phiền tôi
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“but I was wondering if your son”
→ nhưng tôi đã tự hỏi liệu con trai của bạn
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- You don't need to speak to Claire.”
→ - Bạn không cần phải nói chuyện với Claire.
16 từ đáng học trong Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bleep | /bliːp/ | danh từ | bíp | 16 |
| colin | /ˈkoʊlɪn/ | danh từ | Colin | 15 |
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 15 |
| clyde | /klaɪd/ | danh từ | Clyde | 8 |
| cheesy | /ˈtʃiːziɪst/ | tính từ | nồng mùi phô mai; sến | 8 |
| crust | /krʌst/ | vỏ bánh | 8 | |
| package | /ˈpækədʒ/ | danh từ | gói hàng | 7 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 7 | |
| gavin | /ˈɡævɪn/ | danh từ | Gavin | 6 |
| suspenseful | /səˈspensfəl/ | tính từ | hồi hộp | 5 |
| pineapple | /ˈpaɪˌnæpəl/ | danh từ | quả dứa | 5 |
| wendell | /ˈwendəl/ | danh từ | Wendell | 4 |
| valenti | /vɑːˈlenˌtiː/ | danh từ | Valenti | 4 |
| carlos | /ˈkɑːrloʊs/ | danh từ | Carlos | 4 |
| pulse | /pʌls/ | mạch | 4 | |
| basketball | /ˈbæskətˌbɔːl/ | danh từ | bóng rổ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- English Grammar: The Prepositions ON, AT, IN, BY
- The Real Reason Queen Elizabeth & Philip Did Not Share A Bedroom
- Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023
- Positive Affirmations for Self Love, Self Esteem, Confidence
- Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles)
- How To Dress For Your Body Shape
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.