basketball/ˈbæskɪtˌbɔːl/noun
Danh từ chỉ môn bóng rổ, thể thao dùng bóng.
a game played by two teams aiming to throw a ball into a net
He plays basketball every Friday.
Anh ấy chơi bóng rổ mỗi thứ Sáu.
Câu thoại thật có chữ “basketball”
Let's play some basketball!
Chơi bóng rổ thôi nào!
So how'd basketball go?
Vậy buổi bóng rổ thế nào?
Bob The Butler (2005) — phim
You don't need a basketball.
Bạn không cần một quả bóng rổ.
How to Make Yourself Study When You Have ZERO Motivation - Tập 1 — chương trình TV