pulse/pʌls/noun
Danh từ chỉ nhịp mạch của cơ thể.
the regular beating of the heart felt in the arteries
The nurse checked his pulse.
Y tá kiểm tra mạch của anh ấy.
Câu thoại thật có chữ “pulse”
There's a pulse.
Có một mạch đập ở đây.
Country Remedy (2007) — phim
How's my pulse?
Mạch anh thế nào?
Outpost | Sci-Fi Short Film — phim
Right, check her pulse.
Phải, kiểm tra mạch của cô ấy.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV