Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Excited Dogs Having a Great Weekend - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

https://blablachinese.com Visit website for audios and more videos More in this playlist:

Toàn bộ 93 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
93
Tốc độ nói
115 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 115 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 123 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 93 câu thoại, tổng 355 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“哈哈哈这呢过来”

→ Ha ha ha, đây này, lại đây

Muốn làm gì6 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“你要坐车是不是”

→ Con muốn lên xe phải không

Phủ định14 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“等一下好不好”

→ Chờ một chút được không

Hoàn thành, thay đổi6 lần

Công thức: động từ + 了

“又哈气了小宝宝”

→ Lại khè nữa rồi, bé cưng

16 từ đáng học trong Excited Dogs Having a Great Weekend

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
宝宝/bǎobao/danh từem bé10
车/chē/xe8
开心/kāixīn/động từvui vẻ7
尿/niào/danh từnước tiểu6
哈气/hāqì/động từkhè, phun hơi (mèo)5
脏/zāng/tính từbẩn5
咖啡厅/kāfēitīng/danh từquán cà phê4
过来/guòlái/danh từqua đây4
擦擦/cācā/động từlau lau, chùi chùi3
出去玩/chūqùwán/danh từra ngoài chơi3
坐车/zuòchē/động từđi xe3
狗狗/gǒugǒu/danh từcún3
危险/wēixiǎn/tính từnguy hiểm3
好不好/hǎobuhǎo/cụm từđược không3
宠物/chǒngwù/danh từthú cưng3
蓝天白云/lántiānbáiyún/danh từtrời xanh mây trắng2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.