Đang tải video...
HSK 4/5 Podcast: Cooking at Home - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/post/3-%E5%9C%A8%E5%AE%B6%E5%81%9A%E9%A5%AD-H2H3TMX21 -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --
Toàn bộ 70 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 70
- Tốc độ nói
- 226 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 226 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 252 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 70 câu thoại, tổng 556 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn9 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“我觉得比起兴趣爱好,”
→ mình thấy so với một sở thích,
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为他很会做饭,”
→ Vì bố rất biết nấu ăn,
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“看着大家一边吃自己做的菜,”
→ Nhìn mọi người vừa ăn món mình nấu,
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有空的话,”
→ nếu rảnh
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是只是那时候,”
→ Nhưng chỉ là hồi đó,
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“从没想过要尝试自己一个人做饭。”
→ chưa bao giờ nghĩ tới việc thử tự mình nấu một bữa.
16 từ đáng học trong HSK 4/5 Podcast: Cooking at Home
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 做饭 | /zuòfàn/ | động từ | nấu cơm | 19 |
| 一边 | /yìbiān/ | trạng từ | một bên | 4 |
| 在外 | /zàiwài/ | động từ | ở ngoài | 3 |
| 之类 | /zhīlèi/ | đại từ | đại loại | 3 |
| 做菜 | /zuòcài/ | danh từ | nấu ăn | 3 |
| 平时 | /píngshí/ | danh từ | bình thường | 3 |
| 尝试 | /chángshì/ | động từ | thử | 3 |
| 有时候 | /yǒushíhòu/ | cụm từ | có lúc, đôi khi | 3 |
| 后来 | /hòulái/ | danh từ | về sau | 3 |
| 食谱 | /shípǔ/ | danh từ | công thức nấu ăn | 2 |
| 那时 | /nàshí/ | đại từ | khi đó | 2 |
| 喜不喜欢 | /xǐbuxǐhuan/ | cụm từ | có thích không | 2 |
| 下班 | /xiàbān/ | động từ | tan làm | 2 |
| 周末 | /zhōumò/ | danh từ | cuối tuần | 2 |
| 爸 | /bà/ | danh từ | bố | 2 |
| 是因为 | /shiyīnwèi/ | liên từ | là vì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.