Đang tải video...
Heidi - The Girl of the Alps | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Moral Story - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Heidi - Cô gái vùng núi An-pơ | Truyện cổ tích và truyện trước giờ đi ngủ cho trẻ em | Truyện giáo dục
Toàn bộ 95 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 95
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 356 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 95 câu thoại, tổng 1.080 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“She used to take the bread she made to Peter's grandmother”
→ cô thường lấy bánh mì mà cô làm cho bà của peter
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“But she was convinced to go”
→ nhưng cô bé đã bị thuyết phục để đi
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Even though he didn't show it much, grandfather Alm loved Heidi very much”
→ mặc dù ông không thể hiện nhiều nhưng ông nội alm rất thích heidi
Quá khứ tiếp diễn11 lần
Công thức: was/were + V-ing
“who was grazing his goats on the meadows”
→ đang chăn thả dê của cậu ta trên những đồng cỏ
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“She was going to get homeschooling and work”
→ cô ấy sẽ học ở nhà và đi làm
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Clara also helped Heidi to learn to read and write...”
→ clara cũng giúp heidi học đọc và viết
14 từ đáng học trong Heidi - The Girl of the Alps | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Moral Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| grandfather | /ˈɡrændˌfɑːðər/ | danh từ | ông nội | 14 |
| grandmother | danh từ | bà nội | 8 | |
| clara's | /ˈklærəz/ | danh từ | của Clara | 6 |
| aunt | /ænt/ | cô | 6 | |
| heidi's | /ˈhaɪdis/ | danh từ | của Heidi | 4 |
| peter's | /ˈpiːtərz/ | danh từ | của Peter | 4 |
| wheelchair | /ˈwiːlˌtʃer/ | danh từ | xe lăn | 4 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 3 |
| shepherd | chăn cừu | 2 | ||
| hut | /hʌt/ | danh từ | túp lều | 2 |
| cliff | /klɪf/ | vách đá | 2 | |
| upset | /əpˈset/ | bối rối | 2 | |
| sadness | /ˈsædnəs/ | danh từ | nỗi buồn | 2 |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.