Đang tải video...
Summer outfits of the week *warning: v cute* - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
TRANG PHỤC HÈ TRONG TUẦN *CẢNH BÁO: RẤT DỄ THƯƠNG *
Toàn bộ 85 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 85
- Tốc độ nói
- 207 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 411 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 85 câu thoại, tổng 1.101 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and, of course the fact that it was designed by Jen Im.”
→ và tất nhiên, nó được thiết kế bởi Jen Im.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Thursday's outfit is probably the trendiest shit you'll ever see me wear.”
→ Trang phục cho ngày Thứ Năm có lẽ là một trong những trang phục theo xu hướng nhất mà bạn từng thấy mình mặc.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“to, like, try to fool you guys into thinking I'm proportional.”
→ để cố gắng làm bạn nghĩ rằng mình tỉ lệ cân đối.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“and they're also a great option for those of y'all who, like,”
→ và chúng cũng là một lựa chọn tuyệt vời cho những bạn
Quá khứ đơn45 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I called this outfit my pajama-chic outfit.”
→ mình gọi bộ trang phục này là "pajama-chic".
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“So that's the video that you're watching right now.”
→ Và đó chính là video mà bạn đang xem ngay bây giờ.
16 từ đáng học trong Summer outfits of the week *warning: v cute*
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| purse | /pɜːrs/ | túi xách | 4 | |
| vibe | /vaɪb/ | bầu không khí | 4 | |
| been | đã | 3 | ||
| leopard | /ˈlepərd/ | danh từ | con báo | 3 |
| chic | /ʃiːk/ | tính từ | sành điệu | 3 |
| shorts | /ʃɔːrts/ | danh từ | quần đùi | 3 |
| tie | /taɪ/ | cà vạt | 3 | |
| legs | /leɡz/ | danh từ | chân | 2 |
| girly | trạng từ | nữ tính điệu đà | 2 | |
| flowy | danh từ | bay bổng mềm rủ | 2 | |
| maxi | /ˈmæksi/ | danh từ | dài maxi | 2 |
| people | mọi người | 2 | ||
| sleek | /sliːk/ | tính từ | bóng bẩy thanh thoát | 2 |
| velvet | /ˈvelvət/ | danh từ | nhung | 2 |
| chunky | /ˈtʃʌŋki/ | tính từ | to cục, đặc lổn nhổn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.