Đang tải video...
Hokkaido|The frozen continent! This is a gift from the Sea of Okhotsk - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hokkaido- Lục địa đóng băng. Đây là món quà từ Biển Okhotsk.
Toàn bộ 377 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 377
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 813 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 377 câu thoại, tổng 2.258 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng17 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“過了這個拐角”
→ Qua khúc cua này
Câu chữ 把11 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把陽光灑了過來”
→ Rọi những tia nắng xuống đây
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為大家的喜愛”
→ Vì được mọi người yêu thích
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是也很漂亮了”
→ Nhưng cũng rất đẹp
Thể bị động4 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“海水會被凍結”
→ Nước biển sẽ đóng băng
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“要是還有有機會的話”
→ Nếu còn cơ hội
16 từ đáng học trong Hokkaido|The frozen continent! This is a gift from the Sea of Okhotsk
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 流 | /liú/ | danh từ | chảy | 12 |
| 函館 | /hánguǎn/ | danh từ | Hakodate | 10 |
| 北海道 | /běihǎidào/ | danh từ | Hokkaido | 10 |
| 床 | /chuáng/ | danh từ | giường | 9 |
| 知 | /zhī/ | động từ | biết | 8 |
| 尼 | /ní/ | danh từ | ni | 7 |
| 狐狸 | /húli/ | danh từ | con cáo | 6 |
| 腳印 | /jiǎoyìn/ | danh từ | dấu chân | 5 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 5 |
| 燈塔 | /dēngtǎ/ | danh từ | ngọn hải đăng | 4 |
| 青森 | /qīngsēn/ | danh từ | Aomori | 4 |
| 陽光 | /yángguāng/ | danh từ | ánh nắng | 4 |
| 想象 | /xiǎngxiàng/ | danh từ | tưởng tượng | 4 |
| 天空 | /tiānkōng/ | danh từ | bầu trời | 4 |
| 霍次克 | /huòcìkè/ | danh từ | Okhotsk | 3 |
| 純淨 | /chúnjìng/ | tính từ | tinh khiết | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.