Đang tải video...
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách học hiệu quả: 8 lời khuyên nâng cao - College Info Geek
Toàn bộ 230 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 230
- Tốc độ nói
- 207 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 731 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 230 câu thoại, tổng 2.869 từ. 227 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành7 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You may have heard of the Pomodoro Technique,.”
→ Bạn có thể đã nghe nói về Kỹ thuật Pomodoro.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Now, I realize that this isn't really the best strategy.”
→ Bây giờ tôi nhận ra rằng đây thực sự không phải là chiến lược tốt nhất.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that has been used by memory champs for a long time.”
→ đã được các nhà vô địch về trí nhớ sử dụng từ lâu.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“publishing much, much, much more frequently than I was before, and it's largely because”
→ xuất bản thường xuyên hơn rất nhiều so với trước đây và phần lớn là do
Động từ + to + động từ20 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“on your own and you need to ask for help.”
→ một mình và bạn cần yêu cầu giúp đỡ.
Mệnh đề quan hệ12 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“professor moves and at which you're able to understand.”
→ giáo sư di chuyển và tại đó bạn có thể hiểu được.
16 từ đáng học trong How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| advanced | /ədˈvænst/ | tiên tiến | 7 | |
| professor | /prəˈfesər/ | danh từ | giáo sư | 6 |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | danh từ | lợi thế | 6 |
| akrasia | danh từ | sự thiếu tự chủ | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| repetition | /ˌrepəˈtɪʃən/ | danh từ | sự lặp lại | 5 |
| data | /ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu | 5 |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích | 5 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| learning | học tập | 4 | ||
| hack | /hæk/ | chặt | 4 | |
| reward | /rɪˈwɔːrd/ | động từ | phần thưởng | 4 |
| session | /ˈseʃən/ | phiên | 4 | |
| efficient | /ɪˈfɪʃəntli/ | tính từ | hiệu quả | 4 |
| focused | /ˈfoʊkəst/ | tính từ | tập trung | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.