data/ˈdeɪtə/noun
Danh từ chỉ dữ liệu hoặc thông tin được thu thập.
facts or information used for analysis
The data shows a clear trend.
Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng.
Câu thoại thật có chữ “data”
This is a data logger.
Đây là một máy ghi dữ liệu.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
The data analysis is complete.
Việc phân tích dữ liệu đã hoàn tất.
Your physical data has changed.
Dữ liệu thể chất của cô đã thay đổi.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim