effect/ɪˈfekt/noun
Danh từ chỉ kết quả hoặc ảnh hưởng của hành động.
a result or impact of something
The new law had a positive effect.
Luật mới có tác động tích cực.
Câu thoại thật có chữ “effect”
No effect at all!
Không ảnh hưởng gì cả!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Its like a snowball effect.
Điều đó giống như là "hiệu ứng quả cầu tuyết"
5 Investing Mistakes I Wish I Avoided When I Started - Tập 1 — chương trình TV
The Flynn effect explanation, multiple intelligent.
Giải thích về hiệu ứng Flynn, đa thông minh.
How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework - Tập 1 — chương trình TV