Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

HSK 4/5 Podcast: Weather - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/11-%E5%A4%A9%E6%B0%94-J3J2TMXF3 -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --

Toàn bộ 55 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
55
Tốc độ nói
177 từ/phút
Từ thông dụng
67%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 207 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 55 câu thoại, tổng 359 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Bổ ngữ trình độ3 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“空气也会变得很好。”

→ không khí cũng trong lành hơn.

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以从小我也很爱雪天。”

→ nên từ nhỏ tôi cũng rất thích ngày tuyết rơi.

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“就这样大概过了一个星期,”

→ Cứ như vậy khoảng một tuần

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“虽然我喜欢雨天,”

→ Tuy tôi thích trời mưa

Có thể, biết làm7 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“人心情会变得很差。”

→ tâm trạng người ta trở nên rất tệ.

Khi, lúc4 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“而且下雨的时候,”

→ Với lại lúc mưa

13 từ đáng học trong HSK 4/5 Podcast: Weather

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
天气/tiānqì/danh từthời tiết9
雨天/yǔtiān/danh từngày mưa5
变得/biànde/động từtrở nên4
下雨/xiàyǔ/động từmưa3
梅雨季节/méiyǔjìjié/danh từmùa mưa dầm2
潮湿/cháoshī/tính từẩm ướt2
儿/ér/danh từnhi, con2
连续/liánxù/tính từliên tục2
晴天/qíngtiān/danh từtrời quang2
晾/liàng/phơi2
安静/ānjìng/danh từyên tĩnh2
星期/xīngqī/danh từtuần2
一边/yìbiān/trạng từmột bên2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.