Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

HSK 5/6 Podcast: My Vacation Time - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/6-%E6%88%91%E7%9A%84%E5%81%87%E6%9C%9F-D1D7TMX7R -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --

Toàn bộ 72 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
72
Tốc độ nói
217 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 217 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 268 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 72 câu thoại, tổng 545 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng9 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“这样长假过后,”

→ để sau kỳ nghỉ dài

Tương phản7 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“虽然说是在家里休息,”

→ Tuy nói là nghỉ ở nhà

Nêu nguyên nhân6 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为十一是旅游旺季,”

→ vì mùng 1 tháng 10 là mùa cao điểm du lịch,

So sánh hơn3 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“相比于长途旅行,”

→ so với những chuyến đi xa,

Thể bị động3 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“有些被我扔掉了。”

→ có cái mình vứt đi.

Có thể, biết làm11 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“他们可以随时旅游,”

→ ông bà có thể đi du lịch bất cứ lúc nào,

16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: My Vacation Time

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
旅游/lǚyóu/động từdu lịch7
长假danh từkỳ nghỉ dài6
十一/shíyī/số từmười một6
假期/jiàqī/danh từkỳ nghỉ4
虽然/suīrán/liên từtuy rằng3
整理/zhěnglǐ/danh từsắp xếp3
长途旅行danh từchuyến đi xa2
短途旅行danh từchuyến đi gần2
待在家里động từở nhà2
玩儿/wán'ér/động từchơi2
七天/qītiān/danh từbảy ngày2
那样/nàyàng/đại từnhư thế2
哪儿/nǎ'ér/đại từở đâu2
到处/dàochù/trạng từkhắp nơi2
于/yú/giới từở, vào2
身边/shēnbiān/danh từbên cạnh2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.