Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I Made A Giant 30-Pound Burger - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Cách Tôi Nấu Những Công Thức Yêu Thích Tôi Đã Học Được Từ Khi Đến Mỹ - Tasty

Toàn bộ 303 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
303
Tốc độ nói
190 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 190 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 571 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 303 câu thoại, tổng 1.982 từ. 285 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“Maybe I should have oiled my surface,”

→ Có lẽ tôi nên bôi dầu lên bề mặt của mình,

So sánh nhất4 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“For brioche, one of the most signature things”

→ Đối với bánh brioche, một trong những thứ đặc trưng nhất

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Buns are toasted, garnishes are ready,”

→ Bánh đã nướng, đồ trang trí đã sẵn sàng,

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“Patty number two has landed.”

→ Patty số hai đã hạ cánh.

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“it's a lot harder than I thought it was gonna be.”

→ nó khó hơn rất nhiều so với tôi nghĩ.

be going to — dự định28 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“and we're gonna build this burger.”

→ và chúng ta sẽ làm chiếc burger này.

16 từ đáng học trong I Made A Giant 30-Pound Burger

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
burger/ˈbɜːrɡər/danh từbánh burger16
bun/bʌn/bánh bao12
dough/doʊ/danh từbột nhào11
victor/ˈvɪktər/danh từngười chiến thắng5
buns/bʌnz/danh từbúi tóc, bánh mì tròn4
brioche/ˌbriːˈoʊʃ/danh từbánh brioche4
bro/broʊ/danh từanh bạn4
pan/pæn/chảo4
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn3
triumphant/traɪˈʌmfənt/danh từđắc thắng3
peoplemọi người3
lettuce/ˈletəs/danh từrau diếp3
yeast/jiːst/danh từmen3
funky/ˈfʌŋki/tính từsôi động, phá cách3
metal/ˈmetəl/danh từkim loại3
slice/slaɪs/danh từlát3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.