Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chảo” tiếng Anh là gì?

“chảo” trong tiếng Anh là pan /pæn/.

Trang này lấy ví dụ từ 164 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“chảo” tiếng Anh là gì?

pan/pæn/noun

Danh từ chỉ chảo hoặc dụng cụ nấu ăn.

a shallow cooking container used on a stove

Heat the oil in a pan before adding vegetables.

Làm nóng dầu trong chảo trước khi cho rau vào.

Câu thoại thật có chữ “pan”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

“chào” tiếng Anh là gì?

greet/ɡriːt/verb

Động từ chỉ chào hỏi hoặc tiếp đón.

to say hello or welcome someone

The staff greeted us warmly.

Nhân viên đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.

Câu thoại thật có chữ “greet”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

salute/səˈluːt/verb

Động từ chào kính cẩn, thường bằng cử chỉ trong quân đội hoặc lễ nghi.

to show respect or greet formally

The soldiers saluted their commander.

Các binh sĩ chào chỉ huy của họ.

Câu thoại thật có chữ “salute”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“cháo” tiếng Anh là gì?

porridge/ˈpɔːrɪdʒ/noun

Danh từ chỉ cháo, thường nấu từ yến mạch hoặc ngũ cốc.

a soft food made from oats

I ate porridge for breakfast.

Mình ăn cháo cho bữa sáng.

Câu thoại thật có chữ “porridge”

  • We have bread, cheese, jam, porridge, yoghurt...

    Chúng ta có bánh mì, phô mai, mứt, cháo yến mạch, sữa chua...

    Peppa Pig: Mummy Pig Makes Pancakes — phim

  • Sound like the Goldilocks and her porridge. That’s right. You don’t want it to be too hot or too cold.

    - Nghe giống như câu chuyện Goldilocks và món cháo của cô vậy. - Đúng thế. Anh không muốn nó quá nóng hoặc quá lạnh.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • That's still porridge haiya

    Đó vẫn là cháo haiya

    SHE DESTROY RICE AGAIN... (Kay's Cooking) - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt