pan/pæn/noun
Danh từ chỉ chảo hoặc dụng cụ nấu ăn.
a shallow cooking container used on a stove
Heat the oil in a pan before adding vegetables.
Làm nóng dầu trong chảo trước khi cho rau vào.
Câu thoại thật có chữ “pan”
Second pan please.
Xin vui lòng cho chảo thứ hai.
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
Second pan, please.
Xin vui lòng cho chảo thứ hai.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Put your pan on.
Đặt chảo lên bếp.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV