flip/flɪp/verb
Động từ chỉ hành động lật hoặc giở nhanh.
to turn something over quickly
Flip the pancake before it burns!
Lật cái bánh trước khi nó cháy!
Câu thoại thật có chữ “flip”
All right, flip.
OK, lật thôi.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Flip of the wrist.
Lật cổ tay.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Do a flip for me.
Chị lộn một vòng cho cháu xem đi.
City Island: Going Places — phim