burger/ˈbɜːr.ɡər/noun
a sandwich with a meat patty
I ordered a cheeseburger for lunch.
Mình gọi một bánh burger phô mai cho bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “burger”
This is an $8 burger.
Đây là chiếc burger 8 đô.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV
That is a burger bun.
Đó là bánh burger.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Then ah must Burger King!
Thế thì chắc là Burger King!