Đang tải video...
JLPT N5 Listening: World Cup and the Ice Cream Cartel - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🎌 Real Japanese News for Beginners — JLPT N5 Level | June 2026 Can you understand real Japanese news? In this video, I explain 3 real news stories using simple N5-level Japanese — with paraphrasing, vocabulary! 📰 Today's Topics:
Toàn bộ 56 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 56
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 149 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 56 câu thoại, tổng 538 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì13 lần
Công thức: ~ている
“観ている。 観ていない。”
→ Có xem. Không xem.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“5のレベルで話します。是非最初から最後 まで見てください。”
→ N5, mình nói ở mức đó. Mọi người hãy xem từ đầu đến cuối nhé.
Thì quá khứ19 lần
Công thức: ~た / ~ました
“は2対2でした。 結果”
→ là 2 đều. Kết quả,
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“観る、観ない。 私は日本の試合と”
→ Xem, không xem. Mình thì xem trận của Nhật Bản
Thể lịch sự32 lần
Công thức: ~です / ~ます
“ですが 結果”
→ Nhưng mà kết quả
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: World Cup and the Ice Cream Cartel
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 32 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 17 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| 対 | /tai/ | danh từ | đấu với, so với | 8 |
| アイス | /aisu/ | danh từ | kem | 8 |
| 観 | /kan/ | danh từ | quan niệm | 7 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 7 |
| アイスクリーム | /aisukurīmu/ | danh từ | kem | 7 |
| 試合 | /shiai/ | danh từ | trận đấu | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| 材料 | /zairyō/ | danh từ | nguyên liệu | 6 |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| サッカー | /sakkā/ | danh từ | bóng đá | 5 |
| 震源 | /shingen/ | danh từ | tâm chấn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- How Much Can a 4-Year-Old Talk?
- [Japan Travel] Odawara Vlog/Odawara in Japan
- Business trip to Hakone in Kanagawa prefecture
- When I used a face-changing app to turn into a girl, a beautiful girl was born once every 1000 seconds!?
- Beginner Japanese: Visiting a Pottery Market
- Japanese Podcast with subtitles: No need for honorific language
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.