Đang tải video...
Simple Q&A Part 2: What Did You Want to Be as a Kid? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️For my Patreon Members! You can get PDFs of a review sheets(Vocabulary list /Today's points /mini column(reading material)/Mini mini comprehension quiz)* PDFs are basically written in English.
Toàn bộ 218 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 218
- Tốc độ nói
- 224 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 224 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 284 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 218 câu thoại, tổng 1.110 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì18 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“答えたいと思います。”
→ mọi người đã viết trong phần bình luận.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし好きなら、”
→ Nếu thích
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“面白くて 明るい気持ちで見られる”
→ Có bộ anime nào vui, xem được với tâm trạng vui vẻ,
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“漫画家が入っています。”
→ thường có hoạ sĩ truyện tranh.
Lời đề nghị lịch sự9 lần
Công thức: ~てください
“調べてみてください 。”
→ "Bảng xếp hạng nhạc hit karaoke thời Heisei" nhé.
Nêu lý do5 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“話を考えるのも好きだったので、”
→ vừa thích nghĩ ra câu chuyện,
16 từ đáng học trong Simple Q&A Part 2: What Did You Want to Be as a Kid?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 58 |
| な | /na/ | (nhấn) | 30 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 19 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 13 |
| 将来 | /shōrai/ | danh từ | tương lai | 11 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 10 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 10 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 9 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 9 |
| 小学生 | /shōgakusei/ | danh từ | học sinh tiểu học | 9 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 8 |
| 平成 | /heisei/ | danh từ | Heisei | 8 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| たこ | /tako/ | danh từ | bạch tuộc | 5 |
| 何だ | /nanda/ | thán từ | cái gì vậy | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Seika's Favorite Book
- 9 must-visit restaurants recommended by gourmets on your trip to Kanazawa Kanazawa gourmet
- Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku?
- Convenient Ways to Study With Videos
- Advanced Japanese Vlog: Exploring Rural Japan
- I tried the No. 1 yakitori in the country and I'll tell you my honest impressions of how delicious it is.
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.