Đang tải video...
Work Culture in China: 996, Lying Flat, Involution - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download the transcript PDF of this video in our new FREE course: https://chinesezerotohero.teachable.com/p/slow-chinese 🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/
Toàn bộ 44 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 44
- Tốc độ nói
- 86 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 86 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 144 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 44 câu thoại, tổng 277 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“摸鱼不是因为懒”
→ "Sờ cá" không phải vì lười,
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如,大家都加班”
→ Ví dụ, ai cũng tăng ca,
Phủ định quá khứ8 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“但结果却没有变好”
→ nhưng kết quả lại chẳng khá hơn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“工作太累,想休息一下。”
→ Làm việc mệt quá, muốn nghỉ một chút.
Phủ định10 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“如果你不加班”
→ Nếu bạn không tăng ca
Hoàn thành, thay đổi5 lần
Công thức: động từ + 了
“大家都习惯了加班”
→ mọi người đều quen với việc tăng ca.
13 từ đáng học trong Work Culture in China: 996, Lying Flat, Involution
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 加班 | /jiābān/ | động từ | tăng ca | 5 |
| 摸鱼 | /mōyú/ | danh từ | lười việc, trốn việc | 3 |
| 躺平 | /tǎngpíng/ | danh từ | nằm thẳng buông xuôi | 3 |
| 竞争 | /jìngzhēng/ | động từ | cạnh tranh | 3 |
| 压力 | /yālì/ | danh từ | áp lực | 3 |
| 内 | /nèi/ | danh từ | trong | 3 |
| 卷 | /juàn/ | số từ | cuộn | 3 |
| 而是 | /érshì/ | liên từ | mà là | 3 |
| 年轻人 | /niánqīngrén/ | danh từ | người trẻ | 2 |
| 上班 | /shàngbān/ | động từ | đi làm | 2 |
| 选择 | /xuǎnzé/ | động từ | lựa chọn | 2 |
| 越来越 | /yuèláiyuè/ | trạng từ | càng ngày càng | 2 |
| 不再 | /búzài/ | trạng từ | không còn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.