Đang tải video...
"It Smells Like Winter": Words for the Seasons - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは、日本人が季節の変化を感じたときによく使う言葉 「冬の匂いがしてきたね」です❄️
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 193 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 49 câu thoại, tổng 489 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“冬の匂いには、思い出が詰まっていますね。”
→ Trong mùi mùa đông chứa đầy kỷ niệm nhỉ.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“ぜひコメントで教えてくださいね。”
→ Hãy cho mình biết ở phần bình luận nhé.
Thì quá khứ3 lần
Công thức: ~た / ~ました
“最近、朝や夜の空気が、少しひんやりしてきました。”
→ Gần đây, không khí buổi sáng và buổi tối đã se lạnh đi một chút.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“例えば、「春の匂いがする」というとき、それは花の香りだけではありません。”
→ Chẳng hạn khi nói "có mùi mùa xuân", đó không chỉ là hương hoa.
Thể lịch sự33 lần
Công thức: ~です / ~ます
“こんにちは、さくらです!”
→ Xin chào, mình là Sakura!
16 từ đáng học trong "It Smells Like Winter": Words for the Seasons
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 15 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| きた | /kita/ | động từ | đã tới | 5 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| 変化 | /henka/ | danh từ | biến đổi | 3 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 2 |
| 移ろい | /utsuroi/ | danh từ | sự đổi thay, chuyển mùa | 2 |
| つけ | /tsuke/ | danh từ | ngâm, ghi nợ | 2 |
| 気配 | /kehai/ | danh từ | dấu hiệu | 2 |
| 変わり目 | /kawarime/ | danh từ | lúc giao mùa | 2 |
| 木の葉 | /konoha/ | danh từ | lá cây | 2 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 2 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 2 |
| なんだか | /nandaka/ | trạng từ | sao đó | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.