Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese Nursery Rhyme: Open Shut Them - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Học tiếng Nhật nhập môn qua bài đồng dao trẻ em quen thuộc, kèm động tác tay.

Toàn bộ 133 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
133
Tốc độ nói
109 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 74 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 133 câu thoại, tổng 508 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Lời đề nghị lịch sự3 lần

Công thức: ~てください

“立ってください。”

→ Đứng lên nhé.

Thì quá khứ3 lần

Công thức: ~た / ~ました

“どうでしたか?”

→ Thế nào rồi?

Phủ định2 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“座りません。”

→ Không ngồi đâu.

Thể lịch sự55 lần

Công thức: ~です / ~ます

“ちえこです。”

→ Mình là Chieko.

16 từ đáng học trong Japanese Nursery Rhyme: Open Shut Them

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)47
打/da/danh từđánh, đả33
へそdanh từcái rốn6
肘/hiji/danh từkhuỷu tay6
尻/shiri/danh từmông6
首/kubi/danh từcổ6
おでこ/odeko/danh từcái trán5
足首/ashikubi/danh từcổ chân5
腰/koshi/danh từeo5
肩/kata/danh từvai5
膝/hiza/danh từđầu gối5
行き/iki/động từchiều đi4
さい/sai/danh từtuổi3
鼻/hana/danh từmũi3
ますよ/masuyo/(lịch sự)2
した/shita/động từđã, phía dưới2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.