Đang tải video...
Japanese Podcast - Conversation with Haru san | Japanese and English subtitles - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Postcast tiếng Nhật - Cuộc trò chuyện với Haru san (đàm thoại tiếng Nhật)
Toàn bộ 464 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 464
- Tốc độ nói
- 278 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 278 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 376 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 464 câu thoại, tổng 1.902 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện22 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“難しくなったら”
→ trở nên khó khăn
Muốn làm gì11 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“教えたいと思います。”
→ về phương pháp học tập này.
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“難しいかもしれないので、”
→ thì có thể khó khăn,
Phải làm gì2 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
““私また頑張らなければ ならない!”って”
→ và nói với suy nghĩ của chính mình rằng
Nêu lý do29 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なったから、”
→ nếu vậy thì,
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“また復習しているから、”
→ và ôn lại
16 từ đáng học trong Japanese Podcast - Conversation with Haru san | Japanese and English subtitles
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 61 |
| な | /na/ | (nhấn) | 40 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 20 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 20 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 15 |
| 覚 | /satoshi/ | danh từ | cam giac | 13 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 12 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 11 | |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 11 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 11 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 10 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 10 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 10 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 9 |
| 教 | danh từ | đạo, tôn giáo | 8 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.