Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~ことなく - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
例文を作ってコメント欄に書いてね! 🐣🎶:https://twitter.com/SambonJuku 👱♂️📖:https://www.facebook.com/SambonJuku/
Toàn bộ 43 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 43
- Tốc độ nói
- 136 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 136 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 96 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 43 câu thoại, tổng 269 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“と言ったら、「絶対遅刻はだめです」、”
→ nếu nói vậy thì nghĩa là "tuyệt đối không được đi muộn",
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、この文は”
→ Vậy nên câu này là
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“ちょっと強く言っています。”
→ nói hơi mạnh một chút như vậy.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“「ことなく」を使ってください。”
→ thì hãy dùng「ことなく」.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“友達と話す時にはあまり使いません。”
→ nên khi nói chuyện với bạn bè thì ít dùng.
Thể lịch sự19 lần
Công thức: ~です / ~ます
“意味は簡単です。”
→ Nghĩa thì đơn giản.
15 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~ことなく
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 7 |
| 遅刻 | /chikoku/ | danh từ | đi muộn | 6 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 6 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 5 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| 強 | /kyōe/ | tính từ | mạnh | 3 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 3 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 2 | |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 2 |
| いたい | /itai/ | tính từ | đau | 2 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.