Đang tải video...
JLPT N5 Podcast: Easy Japanese Conversation - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🎌N5 Perfect Master Immersion Program🎌 https://japanesewithshun.thinkific.com/products/courses/master-n5-japanese-immersion-program ⭐️Private Japanese Class with Shun⭐️
Toàn bộ 177 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 177
- Tốc độ nói
- 231 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 231 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 272 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 177 câu thoại, tổng 1.396 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì10 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ブリトみたいな。 へえ。”
→ Giống burrito ấy. Ồ.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“たさんのに行かなければいけませんでした。”
→ Nên phải đi thật nhiều nơi.
Phải làm gì4 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“はい。だから約しなければいけませんでした。”
→ Vâng. Nên tôi phải tiết kiệm.
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“実は友達がスイスの人なので”
→ Thật ra bạn tôi là người Thụy Sĩ
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“感動していました。 へえ。何が1”
→ nên rất xúc động. Ồ. Cô ấy bảo cái gì
So sánh hơn2 lần
Công thức: A より B = B hơn A
“元気ですよ。今日はいつもより元気ですね。”
→ Tôi khỏe. Hôm nay anh có vẻ khỏe hơn mọi khi nhỉ.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Podcast: Easy Japanese Conversation
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 107 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 51 | |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 30 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 27 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 16 |
| スイス | danh từ | Thụy Sĩ | 14 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 14 | |
| ヨーロッパ | /yōroppa/ | danh từ | châu Âu | 14 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 11 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| チリ | danh từ | nước Chile | 9 | |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 9 |
| ええ | /ē/ | thán từ | vâng | 8 |
| ギリシャ | danh từ | Hy Lạp | 7 | |
| へえ | /hē/ | thán từ | ồ | 7 |
| 楽 | /raku/ | tính từ | thoải mái | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Japan's Defeat and the Travel Tax
- Do Japanese People Celebrate Valentine's Day?
- JLPT N2 Grammar: ~はともかく
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
- New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.