Đang tải video...
Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy' - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Justin Bieber biểu diễn bài hát "Yummy" tại Ellen Show
Toàn bộ 174 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 174
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 302 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 174 câu thoại, tổng 1.015 từ. 167 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“And I love you for who you are also”
→ Và tôi yêu bạn vì chính con người bạn
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Justin's going to be in Michigan.”
→ Justin sẽ ở Michigan.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and why you needed to take a break.”
→ và tại sao bạn cần phải nghỉ ngơi.
Quá khứ đơn34 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Yeah, I was right there.”
→ Vâng, tôi đã ở ngay đó.
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“And I'm giving, giving, giving, giving, giving.”
→ Và tôi đang cho đi
Câu mệnh lệnh4 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take a look at this.”
→ Hãy nhìn lên đây xem
9 từ đáng học trong Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy'
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| yummy | /ˈjʌmi/ | tính từ | ngon | 17 |
| yum | /jʌm/ | thán từ | ngon quá | 9 |
| bieber | /ˈbiːbər/ | danh từ | Bieber | 5 |
| i'mma | danh từ | tôi sẽ | 3 | |
| songs | /sɔːŋz/ | danh từ | bài hát | 2 |
| been | đã | 2 | ||
| dopamine | /ˈdɑːpəˌmaɪn/ | danh từ | dopamine | 2 |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | danh từ | đàn ghi ta | 2 |
| silly | /ˈsɪli/ | tính từ | ngớ ngẩn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.