Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

12 Habits for Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

12 thói quen cho cuộc sống

Toàn bộ 119 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
119
Tốc độ nói
188 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 515 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 119 câu thoại, tổng 1.488 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“You may have heard that I have a Patreon account”

→ Bạn có thể đã nghe nói rằng tôi có một tài khoản Patreon

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“I was hooked on self-help.”

→ Tôi bị nghiện sách self-help.

Động từ + to + động từ12 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“And of course if you want to support this ad-free channel”

→ Và tất nhiên nếu bạn muốn ủng hộ kênh không có quảng cáo này

be going to — dự định5 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm gonna be doing 1230-day experiments.”

→ Tôi sẽ thực hiện thử nghiệm kéo dài 1230 ngày.

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Sam Harris has a meditation app called waking up which I'd recommend checking out”

→ Sam Harris có một ứng dụng thiền có tên là thức dậy mà tôi khuyên bạn nên thử

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“Now you don't have to do every single one”

→ Bây giờ bạn nhất thiết phải làm từng việc một

16 từ đáng học trong 12 Habits for Life

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
bitch/bɪtʃ/danh từđồ khốn3
beenđã2
learninghọc tập2
patreondanh từPatreon2
scalequy mô2
buildingdanh từtòa nhà2
encourage/enˈkɜːrɪdʒ/động từkhuyến khích2
inspired/ˌɪnˈspaɪərd/tính từđược truyền cảm hứng2
focused/ˈfoʊkəst/tính từtập trung2
meditate/ˈmedəˌteɪt/động từthiền2
rid/rɪd/động từtrừ khử2
finished/ˈfɪnɪʃt/tính từđã xong2
qualitydanh từchất lượng2
content/kənˈtentəd/tính từnội dung2
journal/ˈdʒɜːrnəl/tạp chí2
exercisetập thể dục2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.