silly/ˈsɪl.i/adjective
Tính từ chỉ sự ngớ ngẩn, khờ dại.
foolish or lacking seriousness
Stop being silly, we need to focus!
Đừng ngớ ngẩn nữa, chúng ta cần tập trung!
Câu thoại thật có chữ “silly”
Silly George.
George ngốc quá.
Is that silly?
Nhìn có ngốc không ạ?
The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN) - Tập 1 — chương trình TV
Silly me, huh?
Tôi ngốc quá nhỉ?