Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Beginner Korean Short Story: What's in the Room? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Truyện ngắn mức A1-A2 gọi tên đồ vật trong phòng.

Toàn bộ 56 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
56
Tốc độ nói
77 từ/phút
Từ thông dụng
48%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 48% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 64 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 56 câu thoại, tổng 284 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể lịch sự thông thường56 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“불이 밝아요.”

→ Đèn sáng.

16 từ đáng học trong Beginner Korean Short Story: What's in the Room?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
옷장danh từtủ quần áo15
침대/chimdae./danh từgiường13
책상/chaeksangeul/danh từcái bàn10
가/ga/đi9
위에/wie/ở trên8
러그danh từtấm thảm7
방에/bange/trong phòng7
뭐가/mwoga/cái gì6
제/je/của tôi5
방이/bangi/căn phòng4
들이/deullyeoda/danh từđưa vào, tốn (công)4
안에/ane/bên trong4
벽/byeogi/danh từbức tường4
딸/ttal/danh từcon gái4
전등danh từđèn điện3
켜져/kyeojyeo/bật lên3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.