Đang tải video...
Loneliness Scale (Part 1) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bàn về bảng xếp hạng mức độ cô đơn thấy trên mạng, tiếng Trung sơ cấp.
Toàn bộ 220 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 220
- Tốc độ nói
- 203 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 203 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 317 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 220 câu thoại, tổng 1.283 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân29 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以比起孤独”
→ Nên so với "cô độc"
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“所以我觉得比起孤独”
→ Nên mình thấy so với "cô độc"
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是体验特别好”
→ nhưng trải nghiệm đặc biệt tốt
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“那你去你去过吗”
→ Vậy bạn có từng đi chưa
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你做了这些事情”
→ nếu bạn làm những việc này
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“不开心或者说不被理解”
→ không vui hoặc không được thấu hiểu
16 từ đáng học trong Loneliness Scale (Part 1)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 孤单 | /gūdān/ | tính từ | cô đơn | 18 |
| 孤独 | /gūdú/ | tính từ | cô đơn | 12 |
| 或者说 | /huòzhěshuō/ | liên từ | hay nói cách khác | 11 |
| 有时候 | /yǒushíhòu/ | cụm từ | có lúc, đôi khi | 10 |
| 经常 | /jīngcháng/ | trạng từ | thường xuyên | 9 |
| 餐厅 | /cāntīng/ | danh từ | nhà hàng | 8 |
| 一级 | cụm từ | cấp một | 6 | |
| 咖啡店 | /kāfēidiàn/ | danh từ | quán cà phê | 6 |
| 电影 | /diànyǐng/ | danh từ | phim | 6 |
| 咖啡厅 | /kāfēitīng/ | danh từ | quán cà phê | 5 |
| 等级 | /děngjí/ | đẳng cấp | 4 | |
| 级 | /jí/ | số từ | cấp, bậc | 4 |
| 享受 | /xiǎngshòu/ | động từ | tận hưởng | 4 |
| 第三级 | cụm từ | cấp ba | 3 | |
| 吃火锅 | /chīhuǒguō/ | động từ | ăn lẩu | 3 |
| 热闹 | /rènào/ | danh từ | náo nhiệt | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.