Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Michelin sells fried chicken legs for ¥88 each. How much money can you save by making them at home? | Sheep cuisine - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Michelin bán đùi gà rán với giá 88 tệ mỗi cái. Làm ở nhà thì bạn có thể tiết kiệm được bao nhiêu tiền?

Toàn bộ 259 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
259
Tốc độ nói
244 từ/phút
Từ thông dụng
57%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 244 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 534 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 259 câu thoại, tổng 942 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Bổ ngữ trình độ4 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“不得不再感嘆一下”

→ Phải cảm thán thêm lần nữa

Đã từng4 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“透過齒縫滲進了胃脾”

→ Xuyên qua kẽ răng thấm vào bao tử

So sánh hơn3 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“因為酒精蒸發得比水更快”

→ Vì rượu bay hơi nhanh hơn nước

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以炸出來的外殼”

→ Nên lớp vỏ sau khi chiên

Câu chữ 把3 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“先把你們的耳機音量”

→ Trước tiên chỉnh âm lượng tai nghe của bạn

Thể bị động2 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

“被炸碎了滿地”

→ Vỡ tung toé khắp sàn

16 từ đáng học trong Michelin sells fried chicken legs for ¥88 each. How much money can you save by making them at home? | Sheep cuisine

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
炸雞/zhàjī/danh từgà rán8
雞腿/jītuǐ/danh từđùi gà7
脆皮/cuìpí/tính từda giòn6
裹/guǒ/động từbọc6
外殼/wàiké/danh từvỏ ngoài5
噸/dūn/số từtấn5
黏/nián/dính4
醃汁/yānzhī/danh từnước ướp3
咕嘟/gūdū/thán từùng ục3
油溫/yóuwēn/danh từnhiệt độ dầu3
三重/sānchóng/số từba tầng3
第二層/dì'èrcéng/số từtầng hai3
原版/yuánbǎn/danh từbản gốc3
咔嚓/kāchā/thán từtách3
主廚/zhǔchú/danh từbếp trưởng3
面糊/miànhù/động từbột nhão3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.