Đang tải video...
Why You Rarely See Homelessness in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bài số 4 loạt Trung Quốc đời thường, tiếng Trung dành cho người mới bắt đầu.
Toàn bộ 221 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 221
- Tốc độ nói
- 161 từ/phút
- Từ thông dụng
- 85%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 161 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 114 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 221 câu thoại, tổng 920 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân23 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为在中国呢”
→ Bởi vì ở Trung Quốc
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我生病了”
→ nếu mình bị ốm
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是有钱很好”
→ Nhưng có tiền là tốt lắm rồi
Có thể, biết làm33 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能有很多钱”
→ Có thể có nhiều tiền
Phủ định quá khứ21 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“他没有很多钱”
→ Anh ấy không có nhiều tiền
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“也要花钱花钱”
→ thì cũng phải tiêu tiền, tiêu tiền
16 từ đáng học trong Why You Rarely See Homelessness in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 有钱 | /yǒuqián/ | động từ | có tiền | 27 |
| 花钱 | /huāqián/ | động từ | tiêu tiền | 13 |
| 出租车 | /chūzūchē/ | danh từ | taxi | 8 |
| 外卖 | /wàimài/ | động từ | đồ ăn mang đi | 8 |
| 家人 | /jiārén/ | danh từ | người nhà | 8 |
| 司机 | /sījī/ | danh từ | tài xế | 7 |
| 员 | /yuán/ | danh từ | người, nhân viên | 6 |
| 爸爸妈妈 | /bàbamāma/ | danh từ | bố mẹ | 6 |
| 医生 | /yīshēng/ | danh từ | bác sĩ | 5 |
| 开车 | /kāichē/ | động từ | lái xe | 5 |
| 公交车 | /gōngjiāochē/ | danh từ | xe buýt | 4 |
| 广州 | /guǎngzhōu/ | danh từ | Quảng Châu | 4 |
| 车 | /chē/ | xe | 4 | |
| 坐地铁 | /zuòdìtiě/ | cụm từ | đi tàu điện ngầm | 3 |
| 医院 | /yīyuàn/ | danh từ | bệnh viện | 3 |
| 远 | /yuǎn/ | tính từ | xa | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.