Đang tải video...
"Money" in Chinese | How much is it? | A must-see for beginners! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
"Tiền" trong tiếng Trung | Tiền là bao nhiêu? | Một điều không thể bỏ qua cho người mới bắt đầu!
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 168 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 168 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 318 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 151 câu thoại, tổng 818 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“好比如這個金額”
→ Ví dụ như số tiền này
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“中國的錢被稱為人民幣”
→ Tiền của Trung Quốc được gọi là Nhân dân tệ
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果這個影片”
→ Nếu video này
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“接下來我們就透過購物”
→ Tiếp theo, chúng ta sẽ thông qua việc mua sắm
Có thể, biết làm23 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我們也可以說”
→ Chúng ta cũng có thể nói
Khi, lúc10 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“在使用的時候呢”
→ Khi sử dụng
16 từ đáng học trong "Money" in Chinese | How much is it? | A must-see for beginners!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 支付 | /zhīfù/ | động từ | thanh toán | 8 |
| 表示 | /biǎoshì/ | động từ | biểu thị | 7 |
| 詢問 | /xúnwèn/ | động từ | hỏi han | 6 |
| 白菜 | /báicài/ | danh từ | cải thảo | 6 |
| 金額 | /jīn'é/ | danh từ | số tiền | 5 |
| 角 | /jiǎo/ | danh từ | góc, sừng | 5 |
| 經常 | /jīngcháng/ | trạng từ | thường xuyên | 5 |
| 碼 | /mǎ/ | danh từ | mã, bến | 4 |
| 掃 | /sǎo/ | động từ | quét | 4 |
| 人民幣 | /rénmínbì/ | danh từ | nhân dân tệ | 4 |
| 注意 | /zhùyì/ | động từ | để ý | 4 |
| 數詞 | /shùcí/ | danh từ | số từ | 3 |
| 大寫 | /dàxiě/ | danh từ | chữ hoa | 3 |
| 刷卡 | /shuākǎ/ | danh từ | quẹt thẻ | 3 |
| 菜市場 | /càishìchǎng/ | danh từ | chợ | 3 |
| 等於 | /děngwū/ | động từ | bằng với | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.