Đang tải video...
Muslim Chinese Street Food Tour in Islamic China - BEST Halal Food and Islam Food in China - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tour ẩm thực đường phố Trung Quốc theo đạo Hồi ở Trung Quốc Hồi giáo - Đồ ăn Halal và Đồ ăn Hồi giáo TỐT NHẤT ở Trung Quốc
Toàn bộ 210 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 210
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 432 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 210 câu thoại, tổng 1.335 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Is the most incredible display of noodle mastery”
→ Là màn trình diễn mì ấn tượng nhất từ trước đến nay
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“He's going to open it!”
→ Anh ấy sắp mở nó ra!
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“You can see there is little pieces of lamb”
→ Bạn có thể thấy từng miếng thịt cừu nhỏ
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Were being meticulously pinched and steamed”
→ Đang được nặn tỉ mỉ và hấp chín
Quá khứ đơn41 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“That specialized in Shouzhua Yangrou”
→ Nơi chuyên phục vụ Shouzhua Yangrou
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You can see the whole process in one line”
→ Bạn có thể thấy toàn bộ quá trình trong một hàng dài
16 từ đáng học trong Muslim Chinese Street Food Tour in Islamic China - BEST Halal Food and Islam Food in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lamb | /læm/ | cừu non | 12 | |
| popcorn | /ˈpɑːpˌkɔːrn/ | danh từ | bỏng ngô | 5 |
| chinese | /tʃaɪˈniːz/ | trung quốc | 5 | |
| laozao | danh từ | cơm rượu | 4 | |
| creamy | /ˈkriːmi/ | tính từ | béo ngậy | 4 |
| homemade | /ˈhoʊmˈmeɪd/ | tính từ | nhà làm | 4 |
| shouzhua | danh từ | thủ trảo | 3 | |
| yangrou | danh từ | thịt cừu | 3 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| specialty | /ˈspeʃəlti/ | chuyên môn | 3 | |
| carrot | cà rốt | 3 | ||
| flight | /flaɪt/ | danh từ | chuyến bay | 3 |
| bite | /baɪt/ | động từ | cắn | 3 |
| unique | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo | 3 |
| halal | danh từ | halal | 2 | |
| stinky | /ˈstɪŋki/ | tính từ | nặng mùi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.