lamb/læm/noun
Danh từ chỉ con cừu non hoặc thịt cừu.
a young sheep
The lamb was sleeping next to its mother.
Cừu con ngủ bên cạnh mẹ nó.
Câu thoại thật có chữ “lamb”
Lamb chops?
Sườn cừu?
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Lamb flesh.
Thịt cừu.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
Absolutely fatty lamb.
Anh ấy đã chiên tất cả trong mỡ cừu luôn.
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - Tập 1 — chương trình TV