Đang tải video...
NOFAP - SCIENTIFIC EVIDENCE THAT IT WORKS - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
NOFAP - BẰNG CHỨNG KHOA HỌC RẰNG NÓ CÓ HOẠT ĐỘNG
Toàn bộ 146 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 146
- Tốc độ nói
- 179 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 179 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 377 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 146 câu thoại, tổng 924 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“amount of dopamine studies have shown”
→ số lượng nghiên cứu về dopamine đã cho thấy
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is actually the most stimulating”
→ thực sự là điều kích thích nhất
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“trying to maintain homeostasis which is”
→ cố gắng duy trì cân bằng nội môi
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“finally stopped watching porn their”
→ cuối cùng đã ngừng xem phim khiêu dâm của họ
Quá khứ đơn27 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“neurotransmitter called dopamine what is”
→ chất dẫn truyền thần kinh gọi là dopamine là gì
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“dopamine activity you can naturally”
→ hoạt động dopamine bạn có thể tự nhiên
16 từ đáng học trong NOFAP - SCIENTIFIC EVIDENCE THAT IT WORKS
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| dopamine | /ˈdɑːpəˌmaɪn/ | danh từ | dopamine | 23 |
| pornography | /pɔːrˈnɑːɡrəfi/ | danh từ | nội dung khiêu dâm | 9 |
| cocaine | /koʊˈkeɪn/ | danh từ | cocaine | 6 |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | danh từ | động lực | 6 |
| porn | /pɔːrn/ | danh từ | phim khiêu dâm | 5 |
| percent | /pərˈsent/ | danh từ | phần trăm | 5 |
| sex | /seks/ | giới tính | 4 | |
| drugs | /drʌɡz/ | danh từ | ma tuý, thuốc | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| cage | /keɪdʒ/ | động từ | lồng | 3 |
| female | /ˈfiːˌmeɪl/ | nữ | 3 | |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo lắng | 3 | |
| effect | /ɪˈfekt/ | hiệu quả | 3 | |
| decreasing | /dɪˈkriːsɪŋ/ | tính từ | giảm dần | 2 |
| libido | /ləˈbiːdoʊ/ | danh từ | ham muốn tình dục | 2 |
| inability | /ˌɪnəˈbɪlɪti/ | bất lực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Test (Chinese)
- Name That Song Challenge with Taylor Swift
- Last To Leave Circle Wins $500,000
- My Solo Trip to Greece and Turkey | Cruising from Athens to Istanbul
- Best of Mini Yummy | 2000+ Satisfying Miniature Tasty Food Recipe Compilation | ASMR Cooking
- 10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.