loose/luːs/adjective
Tính từ chỉ lỏng lẻo hoặc không chặt.
not tight or not firmly fixed
This shirt is too loose on me.
Cái áo này quá rộng với tôi.
Câu thoại thật có chữ “loose”
Killer loose.
Có kẻ giết người xổng rồi.
Prom Night — phim
Clamp's loose.
Cái kẹp lỏng rồi.
Red Dirt Rising (2010) — phim
Last loose end.
Đầu mối lỏng lẻo cuối cùng.