female/ˈfiːmeɪl/adjective
Tính từ chỉ giới tính nữ hoặc liên quan đến nữ.
belonging to the sex that can have babies
Only female birds care for the eggs.
Chỉ những con chim cái mới chăm sóc trứng.
Câu thoại thật có chữ “female”
I mean particularly female jealousy.
Ý tôi là sự ghen tuông đặc biệt của phụ nữ.
10 Things That Tell You Have Class - Tập 1 — chương trình TV
Female Steve: Are you kidding me?
Steve nữ: Bạn đang đùa tôi đấy à?
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Female Steve: Get a life, loser!
Steve nữ: Có được một mạng sống, kẻ thua cuộc!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV