Đang tải video...
Top 10 restaurants recommended by gourmets for your trip to Fukui Fukui gourmet - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
10 Địa Điểm Ăn Uống Tuyệt Vời Khi Du Lịch Fukui - Gợi Ý Từ Thực Khách Sành Ăn
Toàn bộ 631 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 631
- Tốc độ nói
- 469 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 469 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 830 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 631 câu thoại, tổng 3.095 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện23 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“聞いてみたら”
→ Khi tôi hỏi,
Muốn làm gì14 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“みたいなお店も”
→ cũng có những quán như vậy
Có thể làm gì12 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“いいと思われます”
→ tôi nghĩ vậy
Phỏng đoán11 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“たまたまかもしれませんが”
→ Có thể là tình cờ,
Vừa… vừa…7 lần
Công thức: ~ながら
“お店でありながら”
→ nhưng quán này
Nêu lý do39 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので食べると”
→ Vì vậy, khi ăn,
16 từ đáng học trong Top 10 restaurants recommended by gourmets for your trip to Fukui Fukui gourmet
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 76 |
| な | /na/ | (nhấn) | 58 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 49 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 23 |
| 福井 | /fukui/ | danh từ | Fukui | 22 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 15 |
| 蟹 | /kani/ | danh từ | cua | 15 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 13 |
| 越前 | /echizen/ | danh từ | Echizen | 13 |
| 熊 | /kuma/ | danh từ | gấu | 13 |
| べら | /bera/ | danh từ | cá bàng chài | 12 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 12 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 12 |
| カツ | /katsu/ | danh từ | thịt chiên xù | 11 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.