Đang tải video...
TeaTime News, 11 November 2024 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Read transcript (https://teatimechinese.com/news-nov-11-2024/) 1, “双十一“来到,各大电商早在10月就发起打折活动 2, 美国大选期间,重视 “美国制造“ 的商品。中国义乌订单不如以前
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 247 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 580 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过今年和以前不一样。”
→ Nhưng năm nay khác trước.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“11月11日有两个十一,所以叫做 “双十一“。”
→ Ngày 11 tháng 11 có hai số mười một nên gọi là "Song Thập Nhất".
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“很多外国朋友可能从来没有听说过义乌这个地方。”
→ Nhiều bạn nước ngoài có lẽ chưa từng nghe đến nơi này.
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会对欧洲自己的汽车公司造成威胁。”
→ sẽ đe doạ chính các hãng xe của châu Âu.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“说起义乌,你想到什么?”
→ Nhắc đến Nghĩa Ô, bạn nghĩ đến điều gì?
Khi, lúc2 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“11月是秋天进入冬天的时候。”
→ Tháng 11 là lúc chuyển từ mùa thu sang mùa đông.
16 từ đáng học trong TeaTime News, 11 November 2024
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 十一 | /shíyī/ | số từ | mười một | 9 |
| 双 | /shuāng/ | danh từ | đôi | 9 |
| 打折 | /dǎzhé/ | động từ | giảm giá | 8 |
| 义乌 | /yìwū/ | danh từ | Nghĩa Ô (thành phố) | 7 |
| 欧洲 | /ōuzhōu/ | danh từ | châu Âu | 6 |
| 制造 | /zhìzào/ | động từ | chế tạo, sản xuất | 5 |
| 工厂 | /gōngchǎng/ | danh từ | nhà máy | 5 |
| 汽车 | /qìchē/ | danh từ | ô tô | 5 |
| 电商 | /diànshāng/ | danh từ | sàn thương mại điện tử | 4 |
| 免费 | /miǎnfèi/ | động từ | miễn phí | 4 |
| 关税 | /guānshuì/ | danh từ | thuế quan | 3 |
| 电子商城 | /diànzǐshāngchéng/ | danh từ | sàn thương mại điện tử | 3 |
| 活动 | /huódòng/ | động từ | hoạt động | 3 |
| 新闻 | /xīnwén/ | danh từ | tin tức | 3 |
| 早 | /zǎo/ | tính từ | sớm | 3 |
| 节目 | /jiémù/ | danh từ | chương trình | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.