Đang tải video...
Rabbit and Frog 5: Bear and Frog - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chuyện gấu và ếch kể bằng tiếng Nhật sơ cấp, đọc trước rồi kể lại.
Toàn bộ 62 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 62
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 91 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 62 câu thoại, tổng 505 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì19 lần
Công thức: ~ている
“思っています わ カエルだ”
→ đang nghĩ. Oa, con ếch kìa.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“読みます それから 話します 聞いてください”
→ Mình đọc, rồi mình kể. Mọi người nghe nhé.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“見てください カエル君は 死んだふり を しています”
→ Mọi người nhìn nhé. Bạn Ếch đang giả vờ chết.
Thì quá khứ16 lần
Công thức: ~た / ~ました
“クマ君は言いました”
→ Bạn Gấu nói.
Thể lịch sự34 lần
Công thức: ~です / ~ます
“クマ君がいます”
→ Có bạn Gấu.
16 từ đáng học trong Rabbit and Frog 5: Bear and Frog
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 33 |
| クマ | danh từ | con gấu | 30 | |
| カエル | /kaeru/ | danh từ | con ếch | 28 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 18 |
| 死 | /shi/ | danh từ | cái chết | 15 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| ふり | /furi/ | danh từ | giả vờ | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| ツン | /tsun/ | trạng từ | lạnh lùng, xộc | 4 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 4 |
| どす | trạng từ | uỵch (tiếng ngã) | 3 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 3 |
| くま | /kuma/ | danh từ | gấu, quầng thâm | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.