Đang tải video...
Selling My Second-Hand Clothes - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses ☕️ Buy me a coffee and help me create more videos: https://ko-fi.com/stickynotechinese
Toàn bộ 143 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 143
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 217 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 143 câu thoại, tổng 879 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为你们看,”
→ Vì các bạn xem này,
Câu chữ 把12 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“然后把照片放到网上,”
→ rồi đăng ảnh lên mạng,
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我一共穿过一次。”
→ Mình đi tất cả một lần.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我不太喜欢它的颜色。”
→ nhưng mình không thích màu của nó lắm.
Có thể, biết làm12 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能可以站10分钟,”
→ có lẽ đứng được 10 phút,
Muốn làm gì11 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“所以要很小心,”
→ Nên phải rất cẩn thận,
16 từ đáng học trong Selling My Second-Hand Clothes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 牛仔裤 | /niúzǎikù/ | danh từ | quần bò | 9 |
| 衣架 | /yījià/ | danh từ | móc treo quần áo | 9 |
| 一条 | /yìtiáo/ | số từ | một con | 8 |
| 衬衣 | /chènyī/ | danh từ | áo sơ mi | 7 |
| 腰 | /yāo/ | danh từ | eo, lưng | 7 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 6 |
| 条 | /tiáo/ | danh từ | con, sợi | 6 |
| 连衣裙 | /liányīqún/ | danh từ | váy liền | 5 |
| 老气 | /lǎoqì/ | tính từ | già dặn, trông già | 5 |
| 挂 | /guà/ | động từ | treo | 5 |
| 卖掉 | /màidiào/ | động từ | bán đi | 4 |
| 低腰 | /dīyāo/ | tính từ | cạp trễ | 4 |
| 高跟鞋 | /gāogēnxié/ | danh từ | giày cao gót | 4 |
| 双 | /shuāng/ | danh từ | đôi | 4 |
| 穿过 | /chuānguò/ | động từ | xuyên qua | 4 |
| 二手 | /èrshǒu/ | số từ | đồ cũ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.