Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Settle in Tamsui Old Street! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Hãy định cư ở phố cổ Tamsui!

Toàn bộ 762 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
762
Tốc độ nói
244 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 244 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.010 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 762 câu thoại, tổng 4.303 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân46 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以才會想說”

→ Vì vậy mới nghĩ đến

Tương phản25 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是呢這個馬桶”

→ Nhưng bồn cầu này

Đã từng22 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“帶過來這邊秤重”

→ Mang đến đây để cân

Câu chữ 把19 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“要把這個牆壁”

→ Sẽ đập bức tường này

So sánh hơn11 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“因為它比較省電”

→ Vì nó tiết kiệm điện hơn

Bổ ngữ trình độ10 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“保護得好好的”

→ Bảo vệ rất tốt

16 từ đáng học trong Settle in Tamsui Old Street!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
二手/èrshǒu/số từđồ cũ18
搬家/bānjiā/động từchuyển nhà14
搬/bān/động từdọn, khiêng13
衣/yī/danh từáo12
冷氣/lěngqì/danh từmáy lạnh11
商店/shāngdiàn/danh từcửa hiệu10
招牌/zhāopái/động từbiển hiệu9
丟/diū/vứt, mất9
常/cháng/trạng từthường8
打包/dǎbāo/động từgói mang về7
是非/shìfēi/động từthị phi6
店面/diànmiàn/danh từmặt tiền quán6
經營/jīngyíng/động từkinh doanh6
再見/zàijiàn/động từtạm biệt6
馬桶/mǎtǒng/danh từbồn cầu5
不知/bùzhī/động từkhông biết5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.